Dung dịch metylamin trong nước làm

Câu hỏi: Dung dịch metylamin trong nước làm 

A. quì tím hóa xanh.

B. phenolphtalein hoá xanh.

C. quì tím không đổi màu.

D. phenolphtalein không đổi màu.

Đáp án A. quì tím hóa xanh.

Giải thích:

Dung dịch metylamin trong nước có tính bazơ nên làm quỳ tím chuyền sang màu xanh

Cùng Top tài liệu tìm hiểu về Metylamin nhé.

I. Định nghĩa Metylamin

– Định nghĩa: Metylamin là hợp chất hữu cơ được tạo ra khi thế một nguyên tử hiđro trong phân tử amoniac bằng một gốc metyl

– Công thức phân tử: CH5N

– Công thức cấu tạo: CH3NH2

Dung dịch metylamin trong nước làm

– Tên gọi

+ Tên gốc chức: Metylamin

+ Tên thay thế: Metanamin

II. DANH PHÁP

1. Tên thay thế

Tên amin = Tên của hiđrocacbon tương ứng + Số thứ tự của C chứa nhóm NH2 + amin

2. Tên gốc chức

Tên amin = Gốc hiđrocacbon + amin

3. Tên thường

Anilin…

III. Tính chất hóa học

1. Tính bazơ:

– Dung dịch metylamin có khả năng làm xanh giấy quỳ tím hoặc làm hồng phenolphtalein do kết hợp với proton mạnh hơn amoniac

– Amin có tính bazo yếu nên có thể phản ứng với các axit vô cơ để tạo thành muối

2. Phản ứng với axit nitrơ:

CH3-NH2 + HONO → CH3-OH + N2 + H2O (xúc tác HCl)

3. Phản ứng ankyl hóa:

CH3NH2 + CH3I → CH3NHCH3 + HI

4. Phản ứng với dung dịch muối của các kim loại có hiđroxit kết tủa:

3CH3NH2 + FeCl3 + 3H2O → Fe(OH)3 + 3CH3NH3Cl

IV. Tính chất vật lí và nhận biết

Methylamin là một hợp chất hữu cơ có công thức CH3NH2. Khí không màu này là một dẫn xuất của amonia, nhưng với một nguyên tử hydro được thay thế bằng một nhóm methyl. Nó là amin chính đơn giản nhất. Nó được bán dưới dạng dung dịch trong methanol, ethanol, tetrahydrofuran hoặc nước hoặc dưới dạng khí khan trong các thùng kim loại điều áp. Về mặt công nghiệp, methylamin được vận chuyển ở dạng không nước trong các toa tàu được tăng áp suất và rơ moóc bồn chứa. Nó có mùi mạnh tương tự như cá. Methylamin được sử dụng như một khối xây dựng để tổng hợp nhiều hợp chất thương mại có sẵn khác.

V. Ứng dụng

– Metylamin được coi là một bazơ yếu và được sử dụng rất phổ biến trong hóa học hữu cơ. Metylamin lỏng có đặc tính dung môi tương tự như amoniac lỏng.

– Các hóa chất có ý nghĩa được sản xuất từ meylamin bao gồm:

+ Dược phẩm: ephedrine và theophylline

+ Thuốc trừ sâu: carbofuran, carbaryl, và natri metam

+ Dung môi: N-methylformamide và N-methylpyrrolidone.

VI. Điều chế

1. Trong phòng thí nghiệm

– Trong phòng thí nghiệm, methylamin hydroclorit dễ dàng được điều chế bằng nhiều phương pháp khác nhau. Một phương pháp đòi hỏi phải xử lý formaldehyd bằng amoni chloride

NH4Cl + H2CO → [CH2=NH2]Cl + H2O

[CH2=NH2]Cl + H2CO + H2O → [CH3NH3]Cl + HCO2H

Dung dịch metylamin trong nước làm

Muối hydroclorit không màu có thể được chuyển đổi thành một amin bằng cách thêm một base mạnh, chẳng hạn như natri hydroxide (NaOH):

[CH3NH3]Cl + NaOH → CH3NH2 + NaCl + H2O

– Một phương pháp khác đòi hỏi phải khử nitromethan bằng kẽm và axit clohydric.

– Một phương pháp sản xuất methylamin khác là khử carboxyl của glycin với một base mạnh trong nước.

2. Trong công nghiệp

– Methylamin được điều chế thương mại bằng phản ứng của amonia với methanol với sự có mặt của xúc tác aluminosilicate. Dimethyl amin và trimethylamin được đồng sản xuất; tốc độ phản ứng và tỷ lệ chất phản ứng xác định tỷ lệ của ba sản phẩm. Sản phẩm được ưa chuộng nhất bởi tốc độ phản ứng là trimethylamin

CH3OH + NH→ CH3NH2 + H2O

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *