Phương trình phản ứng SO2 ra Na2SO3

Phương trình hóa học

2NaOH + SO2 → H2O + Na2SO3

– Điều kiện phản ứng: Không có

– Cách thực hiện phản ứng: cho dd NaOH tác dụng với SO2.

– Hiện tượng nhận biết: Phương trình không có hiện tượng nhận biết đặc biệt.

Trong trường hợp này, bạn chỉ thường phải quan sát chất sản phẩm H2O (nước) (trạng thái: lỏng) (màu sắc: không màu), Na2SO3 (natri sulfit) (trạng thái: dd) (màu sắc: trắng), được sinh ra. Hoặc bạn phải quan sát chất tham gia NaOH (natri hidroxit) (trạng thái: dd), SO2 (lưu hùynh dioxit) (trạng thái: khí) (màu sắc: không màu), biến mất.

I. Bạn biết gì về SO2

Công thức khí sunfurơ kí hiệu là SO2 –  là một hợp chất hóa học có tên gọi khác là lưu huỳnh điôxit (hay còn gọi là anhiđrit sunfurơ). Đây là sản phẩm chính khi đốt cháy lưu huỳnh.

Phương trình phản ứng SO2 ra Na2SO3

SO2 (axit sunfurơ) được sinh ra nhờ quá trình đốt cháy các nhiên liệu hóa thạch như than, dầu… hoặc nấu chảy các quặng nhôm, đồng, kẽm, chì, sắt.

Tính chất hóa học của SO2: Lưu huỳnh đioxit mang đầy đủ tính chất hóa học của một oxit axit.

– Tác dụng với nước tạo thành dung dịch axit.

Ví dụ: SO2 + H2O → H2SO3

– Tác dụng với dung dịch bazơ tạo thành muối và nước.

Ví dụ: SO2 + 2NaOH → Na2SO+ H2O

– Tác dụng với oxit bazơ tạo thành muối.

Ví dụ: SO2 + Na2O → Na2SO3

II. Điều chế SO2

– Đốt cháy lưu huỳnh:

S + O2 → SO2 (t0)

– Đốt cháy H2S trong oxi dư:

2H2S + 3O2 → 2H2O + 2SO2

– Cho kim loại tác dụng với H2SO4 đặc nóng:

Cu + 2H2SO4 → CuSO4 + SO2 + 2H2O

– Đốt quặng firit sắt:

4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O+ 8SO2

– Trong phòng thí nghiệm dùng phản ứng của Na2SO3 với dung dịch H2SO4:

Na2SO3 + H2SO4 → Na2SO4 + SO2 + H2O

III. SO2 + NaOH dư cho sản phẩm gì? 

Khi sục khí SO2 vào dung dịch NaOH dư tạo ra muối trung hòa Na2SO3.

Phương trình hóa học:

2NaOH + SO2 → H2O + Na2SO3

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *