Lời giải và đáp án chính xác nhất cho câu hỏi trắc nghiệm: Quá trình mài mòn có đặc điểm là kèm kiến thức tham khảo là tài liệu trắc nghiệm môn Địa lý hay và hữu ích do Top tài liệu tổng hợp và biên soạn dành cho các bạn học sinh ôn luyện tốt hơn.

Câu hỏi: Quá trình mài mòn có đặc điểm là?

A. Phá hủy ở chỗ này bồi tụ ở chỗ kia

B. Quá trình diễn ra với tốc độ chậm, chủ yếu trên bề mặt đất đá

C. Quá trình diễn ra với tốc độ chậm, nhất là trên bề mặt Trái Đất

D. Tạo thành những dạng địa hình độc đáo như: nấm đá, cột đá…

Trả lời: 

Đáp án đúng: B. Quá trình diễn ra với tốc độ chậm, chủ yếu trên bề mặt đất đá

Quá trình mài mòn có đặc điểm là diễn ra với tốc độ chậm, chủ yếu trên bề mặt đất đá

Kiến thức vận dụng để trả lời câu hỏi

Tác động của ngoại lực đến địa hình bề mặt Trái Đất thông qua các quá trình ngoại lực đó là phá hủy ở chỗ này bồi tụ ở chỗ kia do sự thay đổi nhiệt độ, nước chảy, sóng biển… Các quá trình ngoại lực bao gồm: quá trình phong hóa, quá trình bồi tụ, quá trình bóc mòn, quá trình vận chuyển.

1. Quá trình phong hóa

– Đây là quá trình phá hủy, làm biến đổi các loại đá và khoáng vật trên bề mặt Trái Đất do tác động của sự thay đổi nhiệt độ, nước, oxi, khí CO2, các loại axit có trong thiên nhiên và sinh vật.

– Xảy ra mạnh nhất trên bề mặt Trái Đất

– Cách mà các tảng đá phải thay đổi không phải lúc nào cũng giống nhau. Có hai loại phong hóa tùy thuộc vào nguồn gốc của nó, bao gồm phong hóa hóa học và phong hóa vật lý. Bên cạnh đó còn có phong hóa sinh học.

a. Phong hóa vật lý: 

– Là sự phá hủy đá thành các khối vụn có kích thước khác nhau, không làm biến đổi màu sắc, thành phần hóa học của chúng

– Đây là nguyên nhân làm cho đá bị vỡ.

– Trong quá trình phong hóa vật lý, đá dần dần bị phá vỡ và tạo điều kiện cho sự xói mòn phát huy tác dụng của nó. Các kết quả thay đổi có thể dễ dàng nhận thấy trong các điều kiện vật lý của đá. Các điều kiện này liên tục bị thay đổi do tác động của các yếu tố môi trường khác nhau, trong đó nổi bật là các yếu tố: giảm bớt sức ép, Thermoclasty, Gelifraction, Haloclasty.

– Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự phong hóa lý học này là do: sự thay đổi nhiệt độ, sự đóng băng của nước và tác động của con người

– Kết quả: đá nứt vỡ (địa cực và hoang mạc)

b. Phong hóa hóa học: 

– Là quá trình phá hủy, chủ yếu làm mất liên kết trong đá, làm biến đổi thành phần, tính chất hóa học của đá và khoáng vật

– Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự phong hóa này là do tác động của chất khí, nước, các chất khoáng , chất hòa tan trong nước…

– Kết quả: Đá và khoáng vật bị phá huỷ, biến đổi thành phần, tính chất hoá học.Diễn ra mạnh nhất ở miền khí hậu xích đạo, gió mùa ẩm (dạng địa hình catxtơ ở miền đá vôi).

c. Phong hóa sinh học:

– Là sự phá hủy đá và khoáng vật dưới tác động của sinh vật: Vi khuẩn, nấm, rễ cây.

– Nguyên nhân dẫn đến sự phong hóa sinh học: sự lớn lên của rễ cây, sự bài tiết các chất.

– Kết quả: Đá bị hủy về mặt cơ giới và mặt hóa học

2. Quá trình bóc mòn

Là quá trình các tác nhân ngoại lực (nước chảy, sóng biển, băng hà, gió…) làm các sản phẩm phong hóa rời khỏi vị trí ban đầu của nó. Quá trình này bao gồm: xâm thực, thổi mòn và mài mòn.

a. Xâm thực:

– Là quá trình bóc mòn do nước chảy, sóng biển, gió, băng hà…

– Làm chuyển dời các sản phẩm phong hóa

– Do nước chảy tạm thời: Khe, rãnh…

– Do dòng chảy thường xuyên: Sông, suối…

– Xâm thực của sóng biển tạo ra các vịnh, các mũi đất nhô ra biển.

– Địa hình bị biến dạng: giảm độ cao, sạt lở…

b. Thổi mòn:

– Quá trình này diễn ra chủ yếu là do gió, thường xảy ra mạnh ở những vùng khí hậu khô hạn.

– Tạo thành những dạng địa hình độc đáo như: nấm đá, cột đá …

c. Mài mòn: 

– Quá trình này diễn ra chậm, chủ yếu trên bề mặt đất đá

– Nguyên nhân: do tác động của nước chảy trên sườn dốc, sóng biển, chuyển động của băng hà tạo dạng địa hình: Vách biển, hàm ếch sóng vỗ, bậc thềm sóng vỗ.

Quá trình mài mòn có đặc điểm là?

3. Quá trình bồi tụ

– Là quá trình tích tụ các vật liệu (trầm tích)

+ Nếu động năng giảm dần, vật liệu sẽ tích tụ dần trên đường đi.

+ Nếu động năng giảm đột ngột thì vật liệu sẽ tích tụ, phân lớp theo trọng lượng.

– Kết quả: tạo nên địa hình mới.

+ Do gió: Cồn cát, đụn cát (sa mạc)

+ Do nước chảy: Bãi bồi, đồng bằng châu thổ (ở hạ lưu sông).

+ Do sóng biển: Các bãi biển.=> Nội lực làm cho bề mặt Trái Đất gồ ghề, ngoại lực có xu hướng san bằng gồ ghề. Chúng luôn tác động đồng thời, và tạo ra các dạng địa hình trên bề mặt Trái Đất.

4. Quá trình vận chuyển

– Là sự tiếp tục của quá trình bóc mòn. Là quá trình di chuyển vật liệu từ nơi này đến nơi khác.

– Khoảng cách dịch chuyển phụ thuộc vào động năng của quá trình:

+ Vật liệu nhẹ, nhỏ được động năng của ngoại lực cuốn theo.

+ Vật liệu lớn, nặng chịu thêm tác động của trọng lực, vật liệu lăn trên bề mặt đất đá.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.