Trả lời toàn bộ các câu hỏi Bài 18: Hydrogen Halide và Hydrohalic Acid trang 109, 110, 111, 112, 113, 114 SGK Hóa 10 bộ sách Cánh Diều mới nhất.

Bài 18: Hydrogen Halide và Hydrohalic Acid

1. Khi hòa tan mỗi hydrogen halide HF, HCl, HBr và HI vào nước thì thu được các dung dịch hydrohalic acid. Dung dịch nào có tính acid yếu nhất? Vì sao?

Trả lời: 

Tính axit tăng dần theo thứ tự: HF, HCl, HBr, HI. Vì do bán kính nguyên tử của I > Br > Cl > F (theo một nhóm bán kính nguyên tử tăng dần)

→ độ phân ly H+ của HI > HBr > HCl > HF (Độ phân li của H+ quyết định tính axit của một chất, phân li càng mạnh tính axit càng lớn).

2. Giải thích vì sao xu hướng phân cực của các phân tử HX giảm dần từ HF đến HI.

Trả lời: 

Do sự chênh lệch độ âm điện giữa các nguyên tử hydrogen với các nguyên tử halogen giảm dần.

3. Dựa vào Bảng 18.1 trong SGK, hãy cho biết khi hydrogen halide nào sẽ hóa lỏng trước tiên khi nhiệt độ được hạ xuống thấp dần.

Trả lời: 

Hydrogen fluoride sẽ hóa lỏng trước tiên khi nhiệt độ được hạ xuống thấp dần.

4. Phản ứng của sodium chloride rắn, hay sodium iodide rắn với sulfuric acid đặc là phản ứng oxi hóa – khử? Vì sao?

Trả lời: 

Phản ứng của sodium iodide rắn với sulfuric acid đặc là phản ứng oxi hóa – khử vì có sự thay đổi số oxi hóa của I và S.

5. Có thể điều chế được hydrogen bromide từ phản ứng giữa potassium bromide với sulfuric acid đặc, đun nóng không? Vì sao?

Trả lời: 

Có thể điều chế hydrogen bromide từ phản ứng giữa potassium bromide với sulfuric acid đặc, đun nóng, ta có phương trình:

H2SO4 + KBr → KHSO4 + HBr

6. Vật dụng bằng kim loại đồng dễ bị phủ bởi lớp copper(II) oxide.

a) Vì sao có thể sử dụng dung dịch hydrochloric acid để tẩy rửa copper(II) oxide?

b) Có thể sử dụng một số dung dịch thường có sẵn trong gia đình để tẩy rửa copper(II) oxide. Đó có thể là dung dịch nào? Vì sao?

Trả lời:

a) Vì hydrochloric acid có thể tác dụng với copper(II) oxide tạo CuCl2 và nước.

b) Có thể sử dụng nước chanh, do nước chanh là một acid có thể tác dụng với CuO.

7. Hãy mô tả hiện tượng và viết phương trình hóa học khi cho từ từ vài giọt dung dịch silver nitrate vào ống nghiệm chứa từng dung dịch potassium fluoride, hydrochloric acid, sodium bromide.

Trả lời: 

Các phương trình:

AgNO3 + KF không xảy ra phản ứng, hiện tượng: không có sự thay đổi.
AgNO3 + HCl → AgCl + HNO3, hiện tượng: xuất hiện kết tủa trắng.

AgNO3 + NaBr → AgBr + NaNO3, hiện tượng: xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt.

8. Bài 1. Hãy giải thích vì sao nhiệt độ sôi của hydrogen bromide cao hơn nhiệt độ sôi của hydrogen chloride.

Trả lời: 

– Do sự tăng khối lượng từ HCl đến HBr

– Do sự tăng kích thước và số lượng electron các phân tử từ HCl đến HBr làm tăng thêm khả năng xuất hiện các lưỡng cực tạm thời trong phân tử. Khi đó làm tăng tương tác van der Waals giữa các phân tử.

9. Quan sát hình bên trong SGK, nếu bơm từ từ cho đến hết lượng nước trong xi-lanh vào bong bóng chứa khí hydrogen chloride thì hiện tượng gì sẽ xảy ra. Giải thích.

Trả lời:

Bong bóng sẽ vỡ do có dung dịch acid HCl.

10. Phản ứng dưới đây có thể được thực hiện để điều chế khí chlorine trong phòng thí nghiệm

4 HCl + MnO2  → Cl2 + MnCl2 + 2 H2O

a) Trong phản ứng trên, hãy xác định chất khử và chất oxi hóa.

b) Hãy dự đoán hydroiodic acid có phản ứng được với mangan(IV) oxide không. Giải thích.

Trả lời:

a) Chất khử: HCl.

Chất oxi hóa: MnO2

b) Hydroiodic acid có phản ứng được với mangan(IV) oxide. Vì ion Icó tính khử mạnh hơn Cl

11. Dung dịch hydrobromic acid không màu, để lâu trong không khí thì chuyển sang màu vàng nâu do phản ứng với oxygen trong không khí.

a) Từ hiện tượng được mô tả trên, hãy dự đoán sản phẩm của quá trình dung dịch hydrobromic acid bị oxi hóa bởi oxygen trong không khí.

b) Thực tế, hydrobromic acid được bảo quản trong các lọ kín, tối màu. Giải thích.

Trả lời:

a) Dự đoán sản phẩm: Br2 và nước.

b) Vì HBr khi tiếp xúc với không khí hoặc ánh sáng sẽ bị tối màu dần.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.